choice morsel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng ngon, miếng thức ăn nhỏ và ngon: "choice morsel" chỉ một phần nhỏ thức ăn được chọn lọc, thường rất ngon và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã để dành miếng bánh ngon nhất cho người bạn thân nhất của mình.)
- (Con mèo háo hức ăn từng miếng cá ngon lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a choice morsel of gossip": một mẩu tin đồn hấp dẫn, thường mang tính riêng tư hoặc thú vị.
- He shared a choice morsel of gossip about the celebrity. (Anh ấy đã chia sẻ một mẩu tin đồn hấp dẫn về người nổi tiếng.)
"to pick out the choice morsels": chọn ra những phần ngon nhất từ một món ăn lớn hơn.
- At the buffet, he carefully picked out the choice morsels of seafood. (Tại bữa tiệc tự chọn, anh ấy cẩn thận chọn ra những miếng hải sản ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Morsel (n): miếng nhỏ, mẩu nhỏ (thường là thức ăn).
- He ate every morsel of the bread. (Anh ấy ăn từng mẩu bánh mì.)
Choice (adj): được chọn lọc, chất lượng cao.
- The restaurant served choice cuts of meat. (Nhà hàng phục vụ những miếng thịt được chọn lọc.)
Từ đồng nghĩa
- Tidbit: miếng ngon, món ngon nhỏ.
- Delicacy: món ngon, cao lương mỹ vị.
- Treat: món ăn ngon, phần thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "choice morsel")
Thành ngữ liên quan
"A morsel of truth": một phần nhỏ sự thật.
- There is a morsel of truth in his story. (Có một phần nhỏ sự thật trong câu chuyện của anh ấy.)
"To savor every morsel": thưởng thức từng miếng một cách trọn vẹn.
- She savored every morsel of the chocolate dessert. (Cô ấy thưởng thức từng miếng tráng miệng sô-cô-la một cách trọn vẹn.)